kền kền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim ăn thịt lớn, thuộc họ Ưng (Accipitridae) hoặc Họ Kền kền Tân thế giới (Cathartidae), có đặc điểm mỏ khỏe, quặp, cổ và đầu thường không có lông, chuyên ăn xác chết động vật (carrion). Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái với chức năng dọn dẹp, làm sạch môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đàn kền kền đang bay lượn trên bầu trời, tìm kiếm thức ăn.
- Kền kền có khứu giác hoặc thị giác rất nhạy để phát hiện xác chết từ xa.
- Hình ảnh kền kền đậu trên cành cây khô là một cảnh tượng phổ biến ở vùng thảo nguyên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bầy kền kền": dùng để chỉ một nhóm, một đàn kền kền.
- Một bầy kền kền có thể xử lý xác một con linh dương lớn rất nhanh chóng.
- "kền kền râu": tên gọi của một loài kền kền cụ thể (Gypaetus barbatus), có lông và râu đặc trưng quanh mỏ.
- Kền kền râu là một trong những loài kền kền lớn nhất.
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "kền kền" đôi khi được dùng với hàm ý tiêu cực để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức chờ đợi để hưởng lợi từ sự suy sụp, khó khăn của người khác.
- Những kẻ cho vay nặng lãi như kền kền chực chờ những người lâm vào cảnh khốn cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Chim kền kền: cách gọi đầy đủ hơn.
- Kên kên: một biến thể trong cách phát âm và gọi tên ở một số vùng miền.
- Chó ma: (tên gọi dân gian, ít phổ biến hơn).
- Chim ăn xác chết: cụm từ mô tả đặc tính của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Chim ăn thú chết: (cụm từ mô tả).
- Chủng loại: Các loài cụ thể như kền kền đen, kền kền khoang cổ, kền kền đầu đỏ.
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
- Như kền kền xâu xác: thành ngữ ví von cảnh tranh giành, xâu xé một thứ gì đó (thường là tài sản, lợi ích) khi chủ thể gốc đã suy yếu hoặc qua đời.
- Gia tài chưa kịp chia, họ hàng đã như kền kền xâu xác.
- Mắt kền kền: cách nói ví von về ánh mắt dò xét, tìm kiếm lợi lộc một cách tham lam.
- Hắn nhìn đám đông bằng mắt kền kền, tìm kiếm những mục tiêu dễ bị lừa.
- Loài chim dữ, mỏ quặp, lông xám hay đen, cổ và đầu trọc, hay ăn xác chết.